TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cubic distortion

US/ˈkjuː.bɪk dɪ.ˈstɔr.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

cubic distortion nghĩa là biến dạng hình học.

Nghĩa của cubic distortion

Danh từ

  1. Tech Biến dạng hình học.

Câu hỏi thường gặp

cubic distortion nghĩa là gì?

cubic distortion (danh từ) nghĩa là biến dạng hình học.

cubic distortion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cubic distortion: giọng Mỹ (US) /ˈkjuː.bɪk dɪ.ˈstɔr.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.