TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cubic lattice

US/ˈkjuː.bɪk ˈlæ.təs/ giọng máy của trình duyệt

cubic lattice nghĩa là mạng lập phương.

Nghĩa của cubic lattice

Danh từ

  1. Tech Mạng lập phương.

Câu hỏi thường gặp

cubic lattice nghĩa là gì?

cubic lattice (danh từ) nghĩa là mạng lập phương.

cubic lattice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cubic lattice: giọng Mỹ (US) /ˈkjuː.bɪk ˈlæ.təs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.