TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cubistic

giọng máy của trình duyệt

cubistic nghĩa là Xem cubism.

Nghĩa của cubistic

Tính từ

  1. Xem cubism

Dạng từ của cubistic

So sánh hơnmore cubistic
So sánh nhấtmost cubistic

Câu hỏi thường gặp

cubistic nghĩa là gì?

cubistic (tính từ) nghĩa là Xem cubism.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.