TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cuboid

UK/ˈkjuːbɔɪd/ US/ˈkjuːbɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

cuboid nghĩa là tựa hình khối, hình khối chữ nhật, xương hộp.

Nghĩa của cuboid

Tính từ

  1. Tựa hình khối.

Danh từ

  1. Toán học Cuboit, hình khối chữ nhật (hình đa diện có 6 mặt, mỗi mặt đều là hình chữ nhật, 2 mặt đối diện là giống nhau và song song với nhau).
  2. Giải phẫu Xương hộp.

Dạng từ của cuboid

So sánh hơnmore cuboid
So sánh nhấtmost cuboid
Số nhiềucuboids

Họ từ của cuboid

Cụm từ, thành ngữ với cuboid

  • cuboid bone — Xương hộp.

Câu hỏi thường gặp

cuboid nghĩa là gì?

cuboid (tính từ, danh từ) nghĩa là tựa hình khối, hình khối chữ nhật, xương hộp.

cuboid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuboid: giọng Anh (UK) /ˈkjuːbɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈkjuːbɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.