cubitus Nghe giọng máy của trình duyệt cubitus nghĩa là xương trụ, gân trụ cánh. Nghĩa của cubitus Danh từ Xương trụ; gân trụ cánh (côn trùng). Dạng từ của cubitus Số nhiềucubiti Họ từ của cubitus cubital Câu hỏi thường gặp cubitus nghĩa là gì?cubitus (danh từ) nghĩa là xương trụ, gân trụ cánh.