TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cucullate

US/ˈkjuː.kə.ˌleɪt/ giọng máy của trình duyệt

cucullate nghĩa là có dạng mũ.

Nghĩa của cucullate

Tính từ

  1. Thực vật Có dạng mũ, dạng nắp.
    • a leaf cucullatelá có dạng mũ

Dạng từ của cucullate

So sánh hơnmore cucullate
So sánh nhấtmost cucullate

Câu hỏi thường gặp

cucullate nghĩa là gì?

cucullate (tính từ) nghĩa là có dạng mũ.

cucullate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cucullate: giọng Mỹ (US) /ˈkjuː.kə.ˌleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.