TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cuddly

UK/ˈkʌdli/ US/ˈkʌdli/ giọng máy của trình duyệt

cuddly nghĩa là Xem cuddle.

Nghĩa của cuddly

Tính từ

  1. Xem cuddle

Dạng từ của cuddly

So sánh hơncuddlier
So sánh nhấtcuddliest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cuddly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cuddly nghĩa là gì?

cuddly (tính từ) nghĩa là Xem cuddle.

cuddly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuddly: giọng Anh (UK) /ˈkʌdli/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌdli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.