cuddly
UK/ˈkʌdli/
US/ˈkʌdli/
giọng máy của trình duyệt
cuddly nghĩa là Xem cuddle.
Nghĩa của cuddly
Tính từ
- Xem cuddle
Dạng từ của cuddly
| So sánh hơn | cuddlier |
| So sánh nhất | cuddliest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cuddly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cuddly nghĩa là gì?
cuddly (tính từ) nghĩa là Xem cuddle.
cuddly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuddly: giọng Anh (UK) /ˈkʌdli/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌdli/.