TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cuirass

UK/kwɪˈɹæs/ US/kwɪˈɹæs/ giọng máy của trình duyệt

cuirass nghĩa là áo giáp, yếm.

Nghĩa của cuirass

Danh từ

  1. Áo giáp.
  2. Yếm (phụ nữ).

Dạng từ của cuirass

Số nhiềucuirasses
Ngôi thứ ba số ítcuirasses
Hiện tại phân từ (-ing)cuirassing
Quá khứ phân từcuirassed
Quá khứcuirassed

Câu hỏi thường gặp

cuirass nghĩa là gì?

cuirass (danh từ) nghĩa là áo giáp, yếm.

cuirass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuirass: giọng Anh (UK) /kwɪˈɹæs/, giọng Mỹ (US) /kwɪˈɹæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.