cuirass
UK/kwɪˈɹæs/
US/kwɪˈɹæs/
giọng máy của trình duyệt
cuirass nghĩa là áo giáp, yếm.
Nghĩa của cuirass
Danh từ
- Áo giáp.
- Yếm (phụ nữ).
Dạng từ của cuirass
| Số nhiều | cuirasses |
| Ngôi thứ ba số ít | cuirasses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cuirassing |
| Quá khứ phân từ | cuirassed |
| Quá khứ | cuirassed |
Câu hỏi thường gặp
cuirass nghĩa là gì?
cuirass (danh từ) nghĩa là áo giáp, yếm.
cuirass phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuirass: giọng Anh (UK) /kwɪˈɹæs/, giọng Mỹ (US) /kwɪˈɹæs/.