TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

culler

UK/ˈkʌl.ə/ US/ˈkʌl.əɹ/ giọng máy của trình duyệt

culler nghĩa là Xem cull.

Nghĩa của culler

Danh từ

  1. Xem cull

Dạng từ của culler

Số nhiềucullers

Câu hỏi thường gặp

culler nghĩa là gì?

culler (danh từ) nghĩa là Xem cull.

culler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của culler: giọng Anh (UK) /ˈkʌl.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌl.əɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.