culler
UK/ˈkʌl.ə/
US/ˈkʌl.əɹ/
giọng máy của trình duyệt
culler nghĩa là Xem cull.
Nghĩa của culler
Danh từ
- Xem cull
Dạng từ của culler
| Số nhiều | cullers |
Câu hỏi thường gặp
culler nghĩa là gì?
culler (danh từ) nghĩa là Xem cull.
culler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của culler: giọng Anh (UK) /ˈkʌl.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌl.əɹ/.