TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cullet

UK/ˈkʌlɪt/ US/ˈkʌlɪt/ giọng máy của trình duyệt

cullet nghĩa là thuỷ tinh vụn.

Nghĩa của cullet

Danh từ

  1. Thuỷ tinh vụn (để nấu lại).

Dạng từ của cullet

Số nhiềucullets

Câu hỏi thường gặp

cullet nghĩa là gì?

cullet (danh từ) nghĩa là thuỷ tinh vụn.

cullet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cullet: giọng Anh (UK) /ˈkʌlɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌlɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.