TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cullion

UK/ˈkʌl.jən/ US/ˈkʌl.jən/ giọng máy của trình duyệt

cullion nghĩa là đồ hèn hạ.

Nghĩa của cullion

Danh từ

  1. Thông tục Đồ hèn hạ.

Dạng từ của cullion

Số nhiềucullions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cullion

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cullion nghĩa là gì?

cullion (danh từ) nghĩa là đồ hèn hạ.

cullion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cullion: giọng Anh (UK) /ˈkʌl.jən/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌl.jən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.