TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cultiform

giọng máy của trình duyệt

cultiform nghĩa là Dạng dao.

Nghĩa của cultiform

Tính từ

  1. Dạng dao.

Dạng từ của cultiform

Số nhiềucultiforms

Câu hỏi thường gặp

cultiform nghĩa là gì?

cultiform (tính từ) nghĩa là Dạng dao.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.