cultiform
giọng máy của trình duyệt
cultiform nghĩa là Dạng dao.
Nghĩa của cultiform
Tính từ
- Dạng dao.
Dạng từ của cultiform
| Số nhiều | cultiforms |
Câu hỏi thường gặp
cultiform nghĩa là gì?
cultiform (tính từ) nghĩa là Dạng dao.
cultiform nghĩa là Dạng dao.
| Số nhiều | cultiforms |
cultiform (tính từ) nghĩa là Dạng dao.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.