TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cult

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kʌlt/ US/kʌlt/ giọng máy của trình duyệt

cult nghĩa là sự thờ cúng, sự cúng bái, sự tôn sùng, sự tôn kính.

Nghĩa của cult

Danh từ

  1. Sự thờ cúng, sự cúng bái.
  2. Sự tôn sùng, sự tôn kính, sự sùng bái; sự sính.
    • the cult of the individualsự sùng bái cá nhân
    • the cult of the monoclesự sính đeo kính một mắt
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Giáo phái, cuồng giáo
  4. Một người hay một cái gì đó nổi tiếng hay là mốt trong một nhóm hay một phần của xã hội.
    • A cult filmmột bộ phim nổi tiếng

Dạng từ của cult

Số nhiềucults

Họ từ của cult

Cụm từ, thành ngữ với cult

  • cult of personality — Sùng bái cá nhân.

Câu ví dụ với cult

  • You should stay away from cults like that before you turn into a moron. Bạn nên tránh xa cái tôn giáo đó đi trước khi bạn biến thành một thằng ngu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cult nghĩa là gì?

cult (danh từ) nghĩa là sự thờ cúng, sự cúng bái, sự tôn sùng, sự tôn kính.

cult phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cult: giọng Anh (UK) /kʌlt/, giọng Mỹ (US) /kʌlt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.