TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cultish

UK giọng máy US giọng máy

Nghĩa của cultish

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của cultish

So sánh hơnmore cultish
So sánh nhấtmost cultish

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cultish

Đồng nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.