cultism
US/ˈkəl.ˌtɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt
cultism nghĩa là Xem cult.
Nghĩa của cultism
Danh từ
- Xem cult
Dạng từ của cultism
| Số nhiều | cultisms |
Họ từ của cultism
Câu hỏi thường gặp
cultism nghĩa là gì?
cultism (danh từ) nghĩa là Xem cult.
cultism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cultism: giọng Mỹ (US) /ˈkəl.ˌtɪ.zᵊm/.