cultivability
giọng máy của trình duyệt
cultivability nghĩa là Xem cultivable.
Nghĩa của cultivability
Danh từ
- Xem cultivable
Câu hỏi thường gặp
cultivability nghĩa là gì?
cultivability (danh từ) nghĩa là Xem cultivable.
cultivability nghĩa là Xem cultivable.
cultivability (danh từ) nghĩa là Xem cultivable.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.