TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cultivability

giọng máy của trình duyệt

cultivability nghĩa là Xem cultivable.

Nghĩa của cultivability

Danh từ

  1. Xem cultivable

Câu hỏi thường gặp

cultivability nghĩa là gì?

cultivability (danh từ) nghĩa là Xem cultivable.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.