cultivar
UK/ˈkʌltɪvɑɹ/
US/ˈkʌltɪvɑɹ/
giọng máy của trình duyệt
cultivar nghĩa là cây trồng.
Nghĩa của cultivar
Danh từ
- Cây trồng.
Dạng từ của cultivar
| Số nhiều | cultivars |
Câu hỏi thường gặp
cultivar nghĩa là gì?
cultivar (danh từ) nghĩa là cây trồng.
cultivar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cultivar: giọng Anh (UK) /ˈkʌltɪvɑɹ/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌltɪvɑɹ/.