TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cultivar

UK/ˈkʌltɪvɑɹ/ US/ˈkʌltɪvɑɹ/ giọng máy của trình duyệt

cultivar nghĩa là cây trồng.

Nghĩa của cultivar

Danh từ

  1. Cây trồng.

Dạng từ của cultivar

Số nhiềucultivars

Câu hỏi thường gặp

cultivar nghĩa là gì?

cultivar (danh từ) nghĩa là cây trồng.

cultivar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cultivar: giọng Anh (UK) /ˈkʌltɪvɑɹ/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌltɪvɑɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.