TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cultural anthropology

UK/ˌkʊltʃəɹəl ˌænθɹəˈpɑlədʒi/ US/ˌkʊltʃəɹəl ˌænθɹəˈpɑlədʒi/ giọng máy của trình duyệt

cultural anthropology nghĩa là nhân học văn hóa.

Nghĩa của cultural anthropology

Danh từ

  1. Nhân học văn hóa.

Câu hỏi thường gặp

cultural anthropology nghĩa là gì?

cultural anthropology (danh từ) nghĩa là nhân học văn hóa.

cultural anthropology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cultural anthropology: giọng Anh (UK) /ˌkʊltʃəɹəl ˌænθɹəˈpɑlədʒi/, giọng Mỹ (US) /ˌkʊltʃəɹəl ˌænθɹəˈpɑlədʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.