cultural
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkʌl.tʃ(ʊ.)ɹəl/
US/ˈkʌl.tʃ(ə.)ɹəl/
giọng máy của trình duyệt
cultural nghĩa là văn hoá, trồng trọt.
Nghĩa của cultural
Tính từ
- Thuộc Văn hoá.
- cultural exchangesự trao đổi văn hoá
- cultural standardtrình độ văn hoá
- Thuộc Trồng trọt.
Dạng từ của cultural
| So sánh hơn | more cultural |
| So sánh nhất | most cultural |
Họ từ của cultural
Cụm từ, thành ngữ với cultural
- Cultural Revolution — Đại Cách mạng Văn hoá vô sản.
- cultural Marxism — Chủ nghĩa Marx văn hóa.
- cultural anthropology — Nhân học văn hóa.
- cultural center — Nhà văn hoá.
- cultural change — Sự thay đổi văn hoá.
- cultural groups — Nhóm dân tộc.
- cultural identity — Bản sắc văn hóa.
Câu hỏi thường gặp
cultural nghĩa là gì?
cultural (tính từ) nghĩa là văn hoá, trồng trọt.
cultural phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cultural: giọng Anh (UK) /ˈkʌl.tʃ(ʊ.)ɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌl.tʃ(ə.)ɹəl/.