TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cumbrously

US/ˈkəm.bə.rəs.li/ giọng máy của trình duyệt

cumbrously nghĩa là Xem cumbrous.

Nghĩa của cumbrously

Phó từ

  1. Xem cumbrous

Dạng từ của cumbrously

So sánh hơnmore cumbrously
So sánh nhấtmost cumbrously

Câu hỏi thường gặp

cumbrously nghĩa là gì?

cumbrously (phó từ) nghĩa là Xem cumbrous.

cumbrously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cumbrously: giọng Mỹ (US) /ˈkəm.bə.rəs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.