TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cummingtonite

UK/ˈkʌm.ɪŋ.təˌnaɪt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈkʌm.ɪŋ.təˌnaɪt/ giọng người thật

cummingtonite nghĩa là cumingtonit.

Nghĩa của cummingtonite

Danh từ

  1. Khoáng chất Cumingtonit.

Dạng từ của cummingtonite

Số nhiềucummingtonites

Câu hỏi thường gặp

cummingtonite nghĩa là gì?

cummingtonite (danh từ) nghĩa là cumingtonit.

cummingtonite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cummingtonite: giọng Anh (UK) /ˈkʌm.ɪŋ.təˌnaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌm.ɪŋ.təˌnaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Schützenpanzer Recorder: Schützenpanzer, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.