cummingtonite
UK/ˈkʌm.ɪŋ.təˌnaɪt/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈkʌm.ɪŋ.təˌnaɪt/ giọng người thật
cummingtonite nghĩa là cumingtonit.
Nghĩa của cummingtonite
Danh từ
- Khoáng chất Cumingtonit.
Dạng từ của cummingtonite
| Số nhiều | cummingtonites |
Câu hỏi thường gặp
cummingtonite nghĩa là gì?
cummingtonite (danh từ) nghĩa là cumingtonit.
cummingtonite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cummingtonite: giọng Anh (UK) /ˈkʌm.ɪŋ.təˌnaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌm.ɪŋ.təˌnaɪt/.