cumshaw
US/ˈkəm.ˌʃɔ/ giọng máy của trình duyệt
cumshaw nghĩa là quà tặng.
Nghĩa của cumshaw
Danh từ
- Quà tặng.
Dạng từ của cumshaw
| Số nhiều | cumshaws |
| Ngôi thứ ba số ít | cumshaws |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cumshawing |
| Quá khứ phân từ | cumshawed |
| Quá khứ | cumshawed |
Câu hỏi thường gặp
cumshaw nghĩa là gì?
cumshaw (danh từ) nghĩa là quà tặng.
cumshaw phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cumshaw: giọng Mỹ (US) /ˈkəm.ˌʃɔ/.