TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cumshaw

US/ˈkəm.ˌʃɔ/ giọng máy của trình duyệt

cumshaw nghĩa là quà tặng.

Nghĩa của cumshaw

Danh từ

  1. Quà tặng.

Dạng từ của cumshaw

Số nhiềucumshaws
Ngôi thứ ba số ítcumshaws
Hiện tại phân từ (-ing)cumshawing
Quá khứ phân từcumshawed
Quá khứcumshawed

Câu hỏi thường gặp

cumshaw nghĩa là gì?

cumshaw (danh từ) nghĩa là quà tặng.

cumshaw phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cumshaw: giọng Mỹ (US) /ˈkəm.ˌʃɔ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.