TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cumulative distribution

US/ˈkjuː.mjə.lə.tɪv ˌdɪs.trə.ˈbjuː.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

cumulative distribution nghĩa là phân bố tích lũy.

Nghĩa của cumulative distribution

Danh từ

  1. Tech Phân bố tích lũy.

Câu hỏi thường gặp

cumulative distribution nghĩa là gì?

cumulative distribution (danh từ) nghĩa là phân bố tích lũy.

cumulative distribution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cumulative distribution: giọng Mỹ (US) /ˈkjuː.mjə.lə.tɪv ˌdɪs.trə.ˈbjuː.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.