TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cumulative data

US/ˈkjuː.mjə.lə.tɪv ˈdeɪ.tə/ giọng máy của trình duyệt

cumulative data nghĩa là dữ kiện tích lũy.

Nghĩa của cumulative data

Danh từ

  1. Tech Dữ kiện tích lũy.

Câu hỏi thường gặp

cumulative data nghĩa là gì?

cumulative data (danh từ) nghĩa là dữ kiện tích lũy.

cumulative data phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cumulative data: giọng Mỹ (US) /ˈkjuː.mjə.lə.tɪv ˈdeɪ.tə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.