TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cumulative distribution function

giọng máy của trình duyệt

cumulative distribution function nghĩa là Hàm phân phối tích lũy.

Nghĩa của cumulative distribution function

Danh từ

  1. Hàm phân phối tích lũy

Dạng từ của cumulative distribution function

Số nhiềucumulative distribution functions

Câu hỏi thường gặp

cumulative distribution function nghĩa là gì?

cumulative distribution function (danh từ) nghĩa là Hàm phân phối tích lũy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.