cuneately
giọng máy của trình duyệt
cuneately nghĩa là Xem cuneate.
Nghĩa của cuneately
Phó từ
- Xem cuneate
Câu hỏi thường gặp
cuneately nghĩa là gì?
cuneately (phó từ) nghĩa là Xem cuneate.
cuneately nghĩa là Xem cuneate.
cuneately (phó từ) nghĩa là Xem cuneate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.