TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cunningness

US/ˈkə.nɪŋ.nəs/ giọng máy của trình duyệt

cunningness nghĩa là Xem cunning.

Nghĩa của cunningness

Danh từ

  1. Xem cunning

Dạng từ của cunningness

Số nhiềucunningnesses

Câu hỏi thường gặp

cunningness nghĩa là gì?

cunningness (danh từ) nghĩa là Xem cunning.

cunningness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cunningness: giọng Mỹ (US) /ˈkə.nɪŋ.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.