TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cupule

US/ˈkjuː.ˌpjuːəl/ giọng máy của trình duyệt

cupule nghĩa là quả đấu, bộ phận hình chén, ổ hình chén.

Nghĩa của cupule

Danh từ

  1. Thực vật học Quả đấu.
  2. Động vật học Bộ phận hình chén, ổ hình chén.

Dạng từ của cupule

Số nhiềucupules

Câu hỏi thường gặp

cupule nghĩa là gì?

cupule (danh từ) nghĩa là quả đấu, bộ phận hình chén, ổ hình chén.

cupule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cupule: giọng Mỹ (US) /ˈkjuː.ˌpjuːəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.