cur
UK/kɜː/
US/kɝ/
giọng máy của trình duyệt
cur nghĩa là con chó toi, con chó cà tàng, kẻ vô giáo dục, kẻ hèn nhát.
Nghĩa của cur
Danh từ
- Con chó toi, con chó cà tàng (loại chó xấu).
- Tên vô lại, kẻ vô giáo dục; kẻ hèn nhát.
Dạng từ của cur
| Số nhiều | curs |
Họ từ của cur
Câu hỏi thường gặp
cur nghĩa là gì?
cur (danh từ) nghĩa là con chó toi, con chó cà tàng, kẻ vô giáo dục, kẻ hèn nhát.
cur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cur: giọng Anh (UK) /kɜː/, giọng Mỹ (US) /kɝ/.