curacao
US/ˈkjʊr.ə.ˌsoʊ/
giọng máy của trình duyệt
curacao nghĩa là rượu vỏ cam.
Nghĩa của curacao
Danh từ
- Rượu vỏ cam.
Câu hỏi thường gặp
curacao nghĩa là gì?
curacao (danh từ) nghĩa là rượu vỏ cam.
curacao phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curacao: giọng Mỹ (US) /ˈkjʊr.ə.ˌsoʊ/.