curacy
US/ˈkjʊr.ə.si/
giọng máy của trình duyệt
curacy nghĩa là chức cha phó.
Nghĩa của curacy
Danh từ
- Tôn giáo Chức cha phó.
Dạng từ của curacy
| Số nhiều | curacies |
Câu hỏi thường gặp
curacy nghĩa là gì?
curacy (danh từ) nghĩa là chức cha phó.
curacy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curacy: giọng Mỹ (US) /ˈkjʊr.ə.si/.