TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curacy

US/ˈkjʊr.ə.si/ giọng máy của trình duyệt

curacy nghĩa là chức cha phó.

Nghĩa của curacy

Danh từ

  1. Tôn giáo Chức cha phó.

Dạng từ của curacy

Số nhiềucuracies

Câu hỏi thường gặp

curacy nghĩa là gì?

curacy (danh từ) nghĩa là chức cha phó.

curacy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curacy: giọng Mỹ (US) /ˈkjʊr.ə.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.