TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curettage

UK/ˌkjʊəɹɪˈtɑːʒ/ US/ˌkjʊəɹɪˈtɑːʒ/ giọng máy của trình duyệt

curettage nghĩa là sự nạo thìa.

Nghĩa của curettage

Danh từ

  1. Y học Sự nạo thìa.

Dạng từ của curettage

Số nhiềucurettages

Câu hỏi thường gặp

curettage nghĩa là gì?

curettage (danh từ) nghĩa là sự nạo thìa.

curettage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curettage: giọng Anh (UK) /ˌkjʊəɹɪˈtɑːʒ/, giọng Mỹ (US) /ˌkjʊəɹɪˈtɑːʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.