curiculum vitae
giọng máy của trình duyệt
curiculum vitae nghĩa là bản lý lịch.
Nghĩa của curiculum vitae
Cụm từ
- Bản lý lịch.
Câu hỏi thường gặp
curiculum vitae nghĩa là gì?
curiculum vitae (cụm từ) nghĩa là bản lý lịch.
curiculum vitae nghĩa là bản lý lịch.
curiculum vitae (cụm từ) nghĩa là bản lý lịch.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.