curie
UK/ˈkjɔː.ɹi/
US/ˈkjɔː.ɹi/
giọng máy của trình duyệt
curie nghĩa là Curi (đơn vị phóng xạ).
Nghĩa của curie
Danh từ
- Tech Curi (đơn vị phóng xạ).
Dạng từ của curie
| Số nhiều | curies |
Cụm từ, thành ngữ với curie
- curie constant — Hằng số Curie.
- curie cut — Kiểu cắt Curie.
- curie point — Điểm Curie.
Câu hỏi thường gặp
curie nghĩa là gì?
curie (danh từ) nghĩa là Curi (đơn vị phóng xạ).
curie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curie: giọng Anh (UK) /ˈkjɔː.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈkjɔː.ɹi/.