curie cut
US/ ˈkət/
giọng máy của trình duyệt
curie cut nghĩa là kiểu cắt curie.
Nghĩa của curie cut
Danh từ
- Tech Kiểu cắt Curie.
Câu hỏi thường gặp
curie cut nghĩa là gì?
curie cut (danh từ) nghĩa là kiểu cắt curie.
curie cut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curie cut: giọng Mỹ (US) / ˈkət/.