curie point
US/ ˈpɔɪnt/ giọng máy của trình duyệt
curie point nghĩa là điểm curie.
Nghĩa của curie point
Danh từ
- Tech Điểm Curie.
Dạng từ của curie point
| Số nhiều | Curie points |
Câu hỏi thường gặp
curie point nghĩa là gì?
curie point (danh từ) nghĩa là điểm curie.
curie point phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curie point: giọng Mỹ (US) / ˈpɔɪnt/.