TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curie point

US/ ˈpɔɪnt/ giọng máy của trình duyệt

curie point nghĩa là điểm curie.

Nghĩa của curie point

Danh từ

  1. Tech Điểm Curie.

Dạng từ của curie point

Số nhiềuCurie points

Câu hỏi thường gặp

curie point nghĩa là gì?

curie point (danh từ) nghĩa là điểm curie.

curie point phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curie point: giọng Mỹ (US) / ˈpɔɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.