currag
giọng máy của trình duyệt
currag nghĩa là cũng currach.
Nghĩa của currag
Danh từ
- Cũng currach.
- Thuyền da.
Câu hỏi thường gặp
currag nghĩa là gì?
currag (danh từ) nghĩa là cũng currach.
currag nghĩa là cũng currach.
currag (danh từ) nghĩa là cũng currach.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.