TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

current address

US/ˈkɜː.ənt ə.ˈdrɛs/ giọng máy của trình duyệt

current address nghĩa là địa chỉ hiện thời.

Nghĩa của current address

Danh từ

  1. Tech Địa chỉ hiện thời.

Câu hỏi thường gặp

current address nghĩa là gì?

current address (danh từ) nghĩa là địa chỉ hiện thời.

current address phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của current address: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.ənt ə.ˈdrɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.