TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

current amplification

US/ˈkɜː.ənt ˌæm.plə.fə.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

current amplification nghĩa là khuếch đại dòng.

Nghĩa của current amplification

Danh từ

  1. Tech Khuếch đại dòng.

Câu hỏi thường gặp

current amplification nghĩa là gì?

current amplification (danh từ) nghĩa là khuếch đại dòng.

current amplification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của current amplification: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.ənt ˌæm.plə.fə.ˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.