TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

current attenuation

US/ˈkɜː.ənt ə.ˌtɛn.jə.wə.ʃən// giọng máy của trình duyệt

current attenuation nghĩa là suy giảm cường độ.

Nghĩa của current attenuation

Danh từ

  1. Tech Suy giảm cường độ.

Câu hỏi thường gặp

current attenuation nghĩa là gì?

current attenuation (danh từ) nghĩa là suy giảm cường độ.

current attenuation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của current attenuation: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.ənt ə.ˌtɛn.jə.wə.ʃən//.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.