current and capital account
US/ ə.ˈkɑʊnt/
giọng máy của trình duyệt
current and capital account nghĩa là Tài khoản vãng lai và tài khoản vốn.
Nghĩa của current and capital account
Danh từ
- Kinh tế học Tài khoản vãng lai và tài khoản vốn.
Câu hỏi thường gặp
current and capital account nghĩa là gì?
current and capital account (danh từ) nghĩa là Tài khoản vãng lai và tài khoản vốn.
current and capital account phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của current and capital account: giọng Mỹ (US) / ə.ˈkɑʊnt/.