TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

current balance

US/ˈkɜː.ənt ˈbæ.lənts/ giọng máy của trình duyệt

current balance nghĩa là cân bằng dòng điện.

Nghĩa của current balance

Danh từ

  1. Tech Cân bằng dòng điện.

Dạng từ của current balance

Số nhiềucurrent balances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với current balance

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

current balance nghĩa là gì?

current balance (danh từ) nghĩa là cân bằng dòng điện.

current balance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của current balance: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.ənt ˈbæ.lənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.