TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ampere balance

US/ ˈbæ.lənts/ giọng máy của trình duyệt

ampere balance nghĩa là cân bằng ampere.

Nghĩa của ampere balance

Danh từ

  1. Tech Cân bằng ampere (ampe).

Dạng từ của ampere balance

Số nhiềuampere balances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ampere balance

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ampere balance nghĩa là gì?

ampere balance (danh từ) nghĩa là cân bằng ampere.

ampere balance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ampere balance: giọng Mỹ (US) / ˈbæ.lənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.