TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

current density

US/ˈkɜː.ənt ˈdɛnt.sə.ti/ giọng máy của trình duyệt

current density nghĩa là mật độ dòng điện.

Nghĩa của current density

Danh từ

  1. Tech Mật độ dòng điện.

Câu hỏi thường gặp

current density nghĩa là gì?

current density (danh từ) nghĩa là mật độ dòng điện.

current density phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của current density: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.ənt ˈdɛnt.sə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.