TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

current divider

US/ˈkɜː.ənt də.ˈvɑɪ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

current divider nghĩa là bộ phân dòng.

Nghĩa của current divider

Danh từ

  1. Tech Bộ phân dòng.

Dạng từ của current divider

Số nhiềucurrent dividers

Câu hỏi thường gặp

current divider nghĩa là gì?

current divider (danh từ) nghĩa là bộ phân dòng.

current divider phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của current divider: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.ənt də.ˈvɑɪ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.