TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

current limiting resistor

US/ˈkɜː.ənt ˈlɪ.mə.tiɳ rɪ.ˈzɪs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

current limiting resistor nghĩa là Cái điện trở hạn chế dòng.

Nghĩa của current limiting resistor

Danh từ

  1. Tech Cái điện trở hạn chế dòng.

Câu hỏi thường gặp

current limiting resistor nghĩa là gì?

current limiting resistor (danh từ) nghĩa là Cái điện trở hạn chế dòng.

current limiting resistor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của current limiting resistor: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.ənt ˈlɪ.mə.tiɳ rɪ.ˈzɪs.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.