current winding
US/ˈkɜː.ənt ˈwɪn.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
current winding nghĩa là cuộn dây dòng.
Nghĩa của current winding
Danh từ
- Tech Cuộn dây dòng.
Câu hỏi thường gặp
current winding nghĩa là gì?
current winding (danh từ) nghĩa là cuộn dây dòng.
current winding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của current winding: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.ənt ˈwɪn.diɳ/.