TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

current winding

US/ˈkɜː.ənt ˈwɪn.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

current winding nghĩa là cuộn dây dòng.

Nghĩa của current winding

Danh từ

  1. Tech Cuộn dây dòng.

Câu hỏi thường gặp

current winding nghĩa là gì?

current winding (danh từ) nghĩa là cuộn dây dòng.

current winding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của current winding: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.ənt ˈwɪn.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.