TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curry favor

giọng máy của trình duyệt

curry favor nghĩa là lấy lòng, xu nịnh.

Nghĩa của curry favor

Cụm động từ

  1. thành ngữ Lấy lòng, xu nịnh, nịnh, nịnh nọt, nịnh hót.

Dạng từ của curry favor

Ngôi thứ ba số ítcurries favor
Hiện tại phân từ (-ing)currying favor
Quá khứ phân từcurried favor
Quá khứcurried favor

Câu hỏi thường gặp

curry favor nghĩa là gì?

curry favor (cụm động từ) nghĩa là lấy lòng, xu nịnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.