TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curry-powder

US/ˈkɜː.i.ˈpɑʊ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

curry-powder nghĩa là bột ca ri.

Nghĩa của curry-powder

Danh từ

  1. Bột ca ri.

Dạng từ của curry-powder

Số nhiềucurry powders

Câu hỏi thường gặp

curry-powder nghĩa là gì?

curry-powder (danh từ) nghĩa là bột ca ri.

curry-powder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curry-powder: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.i.ˈpɑʊ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.