curst
UK/kɜː(ɹ)st/ giọng máy của trình duyệt
US/kɜː(ɹ)st/ giọng máy của trình duyệt
curst nghĩa là Cursed.
Nghĩa của curst
Tính từ
- Như Cursed.
Phó từ
- Như Cursedly.
Câu hỏi thường gặp
curst nghĩa là gì?
curst (tính từ, phó từ) nghĩa là Cursed.
curst phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curst: giọng Anh (UK) /kɜː(ɹ)st/, giọng Mỹ (US) /kɜː(ɹ)st/.